Tiếng anh chuyên ngành, Tiếng anh chuyên ngành Y

Các từ tiếng Anh viết tắt thông dụng trong Hệ tim mạch

Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook0Share on Google+0Tweet about this on TwitterShare on LinkedIn0Email this to someone

AB: apex beat – tiếng đập mỏm tim

AF: atrial fibrillation – rung nhĩ

AI: aortic incompetence – hở van động mạch chủ

ASHD: arteriosclerotic heart disease – bệnh xơ cứng động mạch tim

BP: blood pressure – áp huyết

CAD: coronary artery disease – bệnh động mạch vành

CABG: coronary artery bypass graft – phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

CCF (U.K): congestive cardiac failure – suy tim sung huyết (tiếng Anh)

Chr.CF: chronic cardiac failure – suy tim mãn tính

CHF (US): congestive heart failure – suy tim sung huyết (tiếng Mỹ)

CV: cardiovascular – tim mạch

CVA: cardiovascular accident – tai biến tim mạch

—— cerebrovascular accident tai biến mạch máu não

DVT: deep venous thrombosis – huyết khối tĩnh mạch sâu

ECG/EKG (US): electrocardiogram – điện tâm đồ

HBP: high blood pressure – huyết áp cao

MI: mitral incompetence – hở van hai lá

—– myocardial infarction nhồi máu cơ tim

MVP: mitral valve prolapse sa – van hai lá

P: pulse – nhịp mạch

RCA: right coronary artery – động mạch vành phải

TI: tricuspid incompetence – hở van ba lá

TS: tricuspid stenosis hẹp van ba lá

VP: venous pressure – áp xuất tĩnh mạch

VV: varicose vein(s) – giãn tĩnh mạch

9. Một số từ viết tắt y khoa (abbreviations) liên quan đến Hệ tiết niệu-sinh dục  1. CSU (catheter specimen of urine): mẫu nước tiểu qua ống thông. 2. GUS

8. Dụng cụ và thiết bị y tế  1. Scissors: cái kéo. 2. Forceps: kìm. 3. Examination light: đèn khám. 4. Scalpel: dao mổ. 5. Weighing scales: cái cân. 6.

7. Các bệnh thông thường liên quan đến Hệ tiết niêu-sinh dục 7.1 Các bệnh thông thường liên quan đến Hệ tiết niệu-sinh dục nữ 1. Amenorrhea: mất kinh. 2.

5. Các hậu tố tính từ 5.1 Thuật ngữ Hệ tiết niệu-sinh dục: các hậu tố tính từ  Một số hậu tố có chức năng tính từ như: –ac; -al;

Các hậu tố chỉ các phương thức phẫu thông thường  1. -Tomy: rạch, mở, cắt. Ví dụ, pyelotomy (th/th mở bể thận) 2. -Ectomy: cắt bỏ, lấy đi. Ví dụ,

Bạn có thích bài viết Các từ tiếng Anh viết tắt thông dụng trong Hệ tim mạch của Học Tiếng Anh Mỗi Ngày không? Nếu thích, hãy subscribe blog của tôi để cập nhật nhanh những bài học, những kinh nghiệm được chia sẻ mới nhất qua email nhé ♡ !

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*