Tiếng anh chuyên ngành, Tiếng anh chuyên ngành Y

Các gốc từ chỉ bộ phận trên cơ thể người

Chia sẻ bài viết nàyShare on Facebook0Share on Google+0Tweet about this on TwitterShare on LinkedIn0Email this to someone

10 gốc từ chỉ bộ phận trên cơ thể người

1. Brachi-: Arm cánh tay
2. Somat(o)-/corpor(o)-: Body cơ thể
3. Mast(o)-/mamm(o)-: Breast vú
4. Thorac(o)-/steth(o)-/pect(o)-: Chest ngực
5. Ot(o)-/aur(o)-: Ear tai
6. Ophthalm(o)-/ocul(o)-: Eye mắt
7. Cephal(o)-/capit(o)-: Head đầu
8. Stomat(o)-/or(o)-: Mouth miệng
9. Trachel(o)-/cervic(o)-: Neck cổ
10. Rhin(o)-/nas(o)-: Nose mũi

7 hậu tố chỉ sự chẩn đoán

1. -Gram: Written/pictorial record bản ghi, hình ghi
2. -Graph: Device for graphic/pictorial recording dụng cụ dùng để ghi
3. -Graphy: An act of graphic/pictorial recording phép ghi, kỹ thuật dùng để ghi
4. -Meter: Device for measuring dụng cụ dùng để đo
5. -Metry: An act of measuring phép đo
6. -Scope: Device for viewing dụng cụ dùng để xem
7. -Scopy: An act of viewing kỹ thuật dùng để xem

Bạn có thích bài viết Các gốc từ chỉ bộ phận trên cơ thể người của Học Tiếng Anh Mỗi Ngày không? Nếu thích, hãy subscribe blog của tôi để cập nhật nhanh những bài học, những kinh nghiệm được chia sẻ mới nhất qua email nhé ♡ !

Leave a Comment

Your email address will not be published. Required fields are marked *

*